se persuader

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự thuyết phục bản thân, tự làm cho mình tin: Hành động khiến bản thân tin vào điều đó, thường thông qualẽ nội tâm hoặc sự lặp đi lặp lại của một ý nghĩ. Đâymột quá trình chủ động của tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il s'est persuadé qu'il pouvait réussir sans aide. (Anh ấy đã tự thuyết phục bản thân rằng mình có thể thành công không cần sự giúp đỡ.)
    • Elle se persuade que tout va bien se passer. ( ấy tự thuyết phục bản thân rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
    • Ne te persuade pas de choses fausses. (Đừng tự thuyết phục mình về những điều sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se persuader de quelque chose": Tự thuyết phục bản thân về điều đó.

    • Il a fini par se persuader de son innocence. (Cuối cùng anh ta đã tự thuyết phục bản thân về sự vô tội của mình.)
  • "Se persuader que + proposition": Tự thuyết phục bản thân rằng...

    • Ils se persuadent qu'ils ont toujours raison. (Họ tự thuyết phục bản thân rằng họ luôn luôn đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Persuader (v.t): Thuyết phục (người khác).

    • J'ai essayé de le persuader de venir. (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy đến.)
  • Persuasif, persuasive (adj): sức thuyết phục.

    • Son argumentation était très persuasive. (Lập luận của ấy rất sức thuyết phục.)
  • Persuasion (n.f): Sự thuyết phục; niềm tin, tín ngưỡng.

    • Il agit par persuasion, non par la force. (Anh ta hành động bằng sự thuyết phục, không phải bằng vũ lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Se convaincre: Tự thuyết phục, tự làm cho mình tin (gần như đồng nghĩa, nhấn mạnh đến kết quả của việc tin tưởng).
  • S'imaginer: Tưởng tượng, cho rằng (đôi khi mang sắc thái ảo tưởng hoặc không thực tế hơn).
Từ trái nghĩa
  • Douter (de): Nghi ngờ (về).
  • Se méfier (de): Cảnh giác, nghi ngờ (về).